Cảm giác buồn ngủ triền miên, dù đã ngủ đủ giấc, là một biểu hiện đáng lưu tâm của chứng ngủ nhiều, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn trong học tập, công việc mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Hãy cùng Kiến Tạo Hạnh Phúc khám phá những dấu hiệu nhận biết và giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng giấc ngủ và cuộc sống.
Chứng ngủ nhiều là tình trạng một người cảm thấy buồn ngủ quá mức dù đã ngủ đủ giấc từ 7 tiếng trở lên mỗi đêm. Các thuật ngữ khác để mô tả tình trạng này bao gồm buồn ngủ ban ngày quá mức (EDS), ngủ gà ngủ gật (somnolence) và hội chứng ngủ quá mức (hypersomnia).
Nhiều người có thể cảm thấy thiếu ngủ hoặc mệt mỏi vào một số thời điểm trong cuộc sống. Tuy nhiên, người mắc chứng ngủ nhiều lại có cảm giác cần phải ngủ ngay cả khi đã đáp ứng đủ nhu cầu ngủ khuyến nghị.
Tình trạng này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng học tập, làm việc và thậm chí là an toàn khi tham gia giao thông của người bệnh. Nghiêm trọng hơn, nó còn có thể là dấu hiệu cảnh báo của một rối loạn y tế tiềm ẩn.
Các triệu chứng của chứng ngủ nhiều thường xuất hiện lần đầu ở độ tuổi từ 17 đến 24, với tuổi khởi phát trung bình khoảng 21,8 tuổi theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí Psychosomatics. Nếu không được can thiệp kịp thời, chứng ngủ nhiều có thể làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
1. Triệu chứng nhận biết chứng ngủ nhiều
Điểm mấu chốt để phân biệt chứng ngủ nhiều với tình trạng buồn ngủ do các nguyên nhân khác hoặc tác dụng phụ của thuốc là cảm giác buồn ngủ dai dẳng dù đã ngủ đủ giấc. Các triệu chứng khác đi kèm bao gồm:
- Buồn ngủ lặp đi lặp lại trong ngày.
- Các giấc ngủ ngắn (chợp mắt) không mang lại cảm giác tỉnh táo hay sảng khoái khi thức dậy.
- Ngủ hơn 9 tiếng mỗi đêm nhưng vẫn cảm thấy không được nghỉ ngơi đầy đủ.
- Khó khăn khi thức dậy vào buổi sáng.
- Cảm giác bối rối, mất phương hướng hoặc khó khăn khi cố gắng tỉnh táo hoàn toàn.
Tình trạng ngủ quá nhiều này gây cản trở đáng kể cho việc học tập, công việc và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Chứng ngủ nhiều được phân loại thành ba dạng dựa trên thời gian kéo dài:
- Ngủ nhiều cấp tính: Kéo dài không quá 1 tháng.
- Ngủ nhiều bán cấp tính: Kéo dài từ 1 đến 3 tháng.
- Ngủ nhiều dai dẳng: Kéo dài trên 3 tháng.
Một điểm cần lưu ý là chứng ngủ nhiều có một số điểm tương đồng với chứng ngủ rũ (narcolepsy), đặc biệt là biểu hiện buồn ngủ quá mức vào ban ngày. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là các cơn buồn ngủ trong chứng ngủ rũ thường đột ngột, trong khi ở chứng ngủ nhiều, cảm giác buồn ngủ thường xuyên và đều đặn hơn.
2. Nguyên nhân gây ra chứng ngủ nhiều
Các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ cơ chế thần kinh chính xác dẫn đến chứng ngủ nhiều. Một giả thuyết được đưa ra là sự gia tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh thúc đẩy giấc ngủ trong não bộ, hoạt động tương tự như một loại thuốc an thần.
Mặc dù chưa xác định được cụ thể chất hoặc phân tử nào, các nhà nghiên cứu tin rằng nó có thể tương tác với axit gamma-aminobutyric (GABA) – một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ. Cơ chế này tương tự như cách các loại thuốc gây mê phẫu thuật hoạt động dựa trên GABA.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển chứng ngủ nhiều bao gồm:
- Căng thẳng kéo dài.
- Lạm dụng đồ uống có cồn.
- Tiền sử nhiễm trùng virus.
- Tiền sử chấn thương đầu.
- Tiền sử gia đình có người mắc chứng ngủ nhiều.
- Tiền sử mắc các bệnh lý như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson hoặc các vấn đề liên quan đến lạm dụng chất.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các trường hợp đều có thể xác định rõ nguyên nhân. Chứng ngủ nhiều vô căn (idiopathic hypersomnolence), xảy ra mà không rõ lý do cụ thể, ảnh hưởng đến khoảng 0,01% – 0,02% dân số.
3. Chẩn đoán chứng ngủ nhiều
Chứng ngủ nhiều được phân loại là một rối loạn giấc ngủ trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, Ấn bản thứ Năm (DSM-V), cùng với các tình trạng khác như rối loạn ác mộng, hội chứng chân không yên và rối loạn giấc ngủ liên quan đến hô hấp.
Thông thường, các bác sĩ sẽ bắt đầu chẩn đoán bằng cách loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác gây ra tình trạng buồn ngủ quá mức. Quá trình này bao gồm việc hỏi chi tiết về:
- Thời điểm xuất hiện triệu chứng lần đầu.
- Các yếu tố làm trầm trọng hoặc cải thiện triệu chứng.
- Các bệnh lý đang điều trị hoặc thuốc đang sử dụng.
- Thói quen và môi trường ngủ hàng ngày.
Bác sĩ cũng sẽ xem xét kỹ lưỡng các loại thuốc mà bệnh nhân đang dùng để xác định xem liệu chúng có thể gây buồn ngủ ban ngày hay không.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện nghiên cứu giấc ngủ tại phòng thí nghiệm. Quá trình này bao gồm việc theo dõi các chỉ số sinh lý như oxy máu, điện tâm đồ và hoạt động não bộ trong khi ngủ. Mục đích là để phát hiện các rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn khác, ví dụ như ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
Nếu sau khi loại trừ các nguyên nhân y tế và rối loạn giấc ngủ khác mà tình trạng buồn ngủ quá mức vẫn tồn tại, bệnh nhân có thể được chẩn đoán mắc chứng ngủ nhiều.
4. Phương pháp điều trị
Các loại thuốc kích thích thường được chỉ định để điều trị chứng ngủ nhiều bao gồm:
- Amphetamine
- Methylphenidate
- Modafinil
Ngoài ra, một số loại thuốc khác cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, bao gồm clonidine, levodopa, bromocriptine, thuốc chống trầm cảm và các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs).
Bên cạnh việc dùng thuốc, các chuyên gia y tế thường khuyến cáo bệnh nhân thực hiện các biện pháp “vệ sinh giấc ngủ” để cải thiện chất lượng giấc ngủ:
- Tránh các chất kích thích: Hạn chế caffeine và nicotine, đặc biệt là gần giờ đi ngủ.
- Điều chỉnh việc sử dụng rượu bia: Uống rượu bia có thể gây buồn ngủ ban đầu nhưng lại làm giảm chất lượng giấc ngủ về lâu dài. Nên sử dụng một cách điều độ.
- Lựa chọn thực phẩm phù hợp: Tránh các thức ăn gây khó tiêu hoặc ợ nóng trước khi ngủ, như đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, trái cây họ cam quýt hoặc đồ uống có gas.
- Tận dụng ánh sáng: Tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên vào ban ngày và giảm thiểu ánh sáng nhân tạo vào buổi tối giúp điều hòa đồng hồ sinh học.
- Thiết lập thói quen thư giãn trước khi ngủ: Các hoạt động như tắm nước ấm, đọc sách có thể giúp cơ thể thư giãn và báo hiệu đã đến lúc đi ngủ.
- Cải thiện môi trường ngủ: Đảm bảo phòng ngủ tối, yên tĩnh, nhiệt độ mát mẻ (khoảng 15-20°C) và sử dụng nệm thoải mái. Hạn chế ánh sáng từ các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính.
Tổng quan
Với sự kết hợp giữa thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc, chứng ngủ nhiều được coi là một rối loạn giấc ngủ có khả năng kiểm soát và cải thiện tốt. Bên cạnh đó, các liệu pháp tâm lý như tư vấn hoặc liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) cũng có thể giúp người bệnh điều chỉnh thói quen ngủ, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nguồn: Hypersomnolence: What you need to know. Medical News Today (2017)
Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của chứng rối loạn giấc ngủ này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Blog của chúng tôi.