Khám phá cách hệ thống phân loại tâm thần DSM-5 giúp nhận diện và nhóm các rối loạn phát triển thần kinh, từ đó mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về những thách thức mà nhiều người phải đối mặt trong cuộc sống. Những phân loại này không chỉ định hình cách chúng ta nhìn nhận các vấn đề tâm lý mà còn là nền tảng cho các phương pháp hỗ trợ hiệu quả từ Kiến Tạo Hạnh Phúc.
Dựa trên cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, Phiên bản thứ Năm (DSM-5), dưới đây là phân loại các nhóm rối loạn tâm lý chính:
Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh – Neurodevelopmental Disorders
Các rối loạn phát triển thần kinh bao gồm một nhóm các tình trạng ảnh hưởng đến sự phát triển của não và hệ thần kinh, thường biểu hiện từ giai đoạn đầu của thời kỳ phát triển. Mặc dù mức độ biểu hiện và tiến triển có thể khác nhau ở mỗi cá nhân, những rối loạn này đều đặc trưng bởi sự phát triển bị thiếu hụt, dẫn đến ảnh hưởng đáng kể đến các khía cạnh hoạt động xã hội, học tập và nghề nghiệp của một người.
Các rối loạn phát triển thần kinh được phân loại thành các nhóm chính sau:
- Thiểu năng trí tuệ (Intellectual Disabilities): Đặc trưng bởi những hạn chế về chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng.
- Rối loạn giao tiếp (Communication Disorders): Liên quan đến khó khăn trong việc tiếp nhận hoặc sử dụng ngôn ngữ, lời nói hoặc giao tiếp phi ngôn ngữ.
- Hội chứng rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder): Đặc trưng bởi các khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp và các hành vi lặp đi lặp lại hoặc hạn chế.
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder – ADHD): Biểu hiện qua tình trạng thiếu chú ý, tăng động và bốc đồng.
- Rối loạn học tập cụ thể (Specific Learning Disorder): Liên quan đến khó khăn trong việc học các kỹ năng học thuật cốt lõi như đọc, viết hoặc toán.
- Rối loạn vận động (Motor Disorders): Bao gồm rối loạn phối hợp phát triển (tình trạng khó khăn về vận động), rối loạn vận động tự phát (như tic) và các vấn đề vận động khác.
- Các rối loạn phát triển thần kinh khác (Other Neurodevelopmental Disorders): Bao gồm các tình trạng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của các rối loạn cụ thể nhưng vẫn có những biểu hiện đáng kể của sự suy giảm chức năng phát triển.
Phổ Tâm Thần Phân Liệt – Schizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorders
Nhóm này bao gồm các rối loạn có đặc trưng là sự hiện diện của các triệu chứng loạn thần (psychotic symptoms) như ảo giác (hallucinations) và/hoặc hoang tưởng (delusions), cùng với những thay đổi đáng kể trong tư duy, cảm xúc và hành vi. Các rối loạn này ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức về thực tại và khả năng hoạt động của cá nhân.
Phổ tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần khác được phân loại thành các nhóm sau:
- Rối loạn Schizotypal (Schizotypal Disorder): Biểu hiện qua những suy nghĩ kỳ lạ, hành vi bất thường và khó khăn trong các mối quan hệ xã hội, song không đến mức nghiêm trọng như tâm thần phân liệt.
- Rối loạn hoang tưởng (Delusional Disorder): Đặc trưng bởi sự hiện diện của một hoặc nhiều hoang tưởng kéo dài, mà không kèm theo các triệu chứng loạn thần khác đáng kể.
- Rối loạn tâm thần ngắn hạn (Brief Psychotic Disorder): Biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột của ít nhất một triệu chứng loạn thần, kéo dài từ một ngày đến dưới một tháng.
- Rối loạn dạng phân liệt (Schizophreniform Disorder): Tương tự tâm thần phân liệt nhưng thời gian kéo dài dưới 6 tháng.
- Tâm thần phân liệt (Schizophrenia): Một rối loạn mãn tính đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng như công việc, các mối quan hệ và chăm sóc bản thân, kèm theo ảo giác, hoang tưởng và suy nghĩ vô tổ chức.
- Rối loạn phân liệt cảm xúc (Schizoaffective Disorder): Kết hợp các triệu chứng của tâm thần phân liệt và rối loạn khí sắc (trầm cảm hoặc hưng cảm).
- Rối loạn tâm thần do chất hoặc thuốc gây ra (Substance/Medication-Induced Psychotic Disorder): Các triệu chứng loạn thần xuất hiện trong hoặc ngay sau khi sử dụng hoặc cai một chất.
- Rối loạn tâm thần do một tình trạng bệnh lý khác (Psychotic Disorder Due to Another Medical Condition): Các triệu chứng loạn thần là hậu quả trực tiếp của một bệnh lý thực thể.
- Nhóm các hội chứng căng trương lực (Catatonia): Liên quan đến các bất thường về vận động, sự giảm phản ứng với môi trường và các hành vi bất thường khác.
- Phổ bệnh tâm thần phân liệt được chỉ định khác và các rối loạn tâm thần khác (Other Specified Schizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng loạn thần đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của các rối loạn cụ thể.
- Phổ bệnh tâm thần phân liệt không xác định và các rối loạn tâm thần khác (Unspecified Schizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorder): Được sử dụng khi chuyên gia không đủ thông tin để phân loại cụ thể hơn.
Rối Loạn Lưỡng Cực & Các Rối Loạn Liên Quan – Bipolar and Related Disorders
Nhóm rối loạn này được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan, bao gồm các giai đoạn hưng cảm (manic episodes) hoặc hưng cảm nhẹ (hypomanic episodes) xen kẽ với các giai đoạn trầm cảm. Những biến động tâm trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lượng, suy nghĩ, hành vi và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Các rối loạn lưỡng cực và liên quan bao gồm:
- Rối loạn lưỡng cực I (Bipolar I Disorder): Được chẩn đoán khi có ít nhất một giai đoạn hưng cảm. Các giai đoạn trầm cảm thường xảy ra nhưng không bắt buộc.
- Rối loạn lưỡng cực II (Bipolar II Disorder): Đặc trưng bởi ít nhất một giai đoạn hưng cảm nhẹ và ít nhất một giai đoạn trầm cảm nặng. Giai đoạn hưng cảm không đạt đến mức độ nghiêm trọng của hưng cảm đầy đủ.
- Rối loạn Cyclothymic (Cyclothymic Disorder): Biểu hiện bằng các giai đoạn có triệu chứng hưng cảm nhẹ và trầm cảm nhẹ kéo dài ít nhất hai năm (ở người lớn) hoặc một năm (ở trẻ em và thanh thiếu niên).
- Rối loạn lưỡng cực và liên quan do thuốc hoặc chất gây ra (Substance/Medication-Induced Bipolar and Related Disorder): Các triệu chứng tương tự rối loạn lưỡng cực xuất hiện trong hoặc do sử dụng/cai chất.
- Rối loạn lưỡng cực và liên quan do một tình trạng bệnh lý khác (Bipolar and Related Disorder Due to Another Medical Condition): Các triệu chứng tương tự rối loạn lưỡng cực là hậu quả trực tiếp của bệnh lý thực thể.
- Rối loạn lưỡng cực được chỉ định khác và có liên quan (Other Specified Bipolar and Related Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng của rối loạn lưỡng cực nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn lưỡng cực và liên quan không xác định (Unspecified Bipolar and Related Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Trầm Cảm – Depressive Disorders
Rối loạn trầm cảm bao gồm các tình trạng đặc trưng bởi nỗi buồn, cảm giác trống rỗng hoặc cáu kỉnh dai dẳng, cùng với những thay đổi về thể chất và nhận thức. Những triệu chứng này đủ nghiêm trọng để ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của cá nhân, làm giảm sự hứng thú hoặc niềm vui trong các hoạt động thường ngày.
Nhóm các rối loạn trầm cảm bao gồm:
- Rối loạn điều chỉnh tâm trạng với biểu hiện trầm cảm (Disruptive Mood Dysregulation Disorder): Dành cho trẻ em và thanh thiếu niên có các cơn giận dữ nghiêm trọng không tương xứng với tình huống, kèm theo tâm trạng cáu kỉnh hoặc tức giận gần như hàng ngày.
- Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder): Bao gồm các giai đoạn trầm cảm đơn lẻ hoặc tái phát, với các triệu chứng ảnh hưởng đến tâm trạng, suy nghĩ, hành vi và chức năng thể chất.
- Rối loạn trầm cảm dai dẳng (Persistent Depressive Disorder – Dysthymia): Đặc trưng bởi tâm trạng trầm cảm kéo dài ít nhất hai năm, với ít nhất hai triệu chứng khác của trầm cảm.
- Rối loạn tâm thần tiền kinh nguyệt (Premenstrual Dysphoric Disorder): Các triệu chứng trầm cảm, lo âu hoặc cáu kỉnh nghiêm trọng xảy ra trong tuần trước kỳ kinh nguyệt và thuyên giảm sau đó.
- Rối loạn trầm cảm do thuốc hoặc chất gây ra (Substance/Medication-Induced Depressive Disorder): Các triệu chứng trầm cảm là hậu quả của việc sử dụng hoặc cai một chất.
- Rối loạn trầm cảm do một tình trạng bệnh lý khác (Depressive Disorder Due to Another Medical Condition): Các triệu chứng trầm cảm là hậu quả trực tiếp của một bệnh lý thực thể.
- Rối loạn trầm cảm được chỉ định khác (Other Specified Depressive Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng trầm cảm nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn trầm cảm không xác định (Unspecified Depressive Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Lo Âu – Anxiety Disorders
Rối loạn lo âu là một nhóm các tình trạng tâm thần đặc trưng bởi sự lo lắng và sợ hãi quá mức, kéo dài và ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày. Cảm giác lo âu có thể trở nên nghiêm trọng đến mức khiến người bệnh né tránh các tình huống xã hội, công việc hoặc các hoạt động khác có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
Các loại rối loạn lo âu bao gồm:
- Rối loạn lo âu ly thân (Separation Anxiety Disorder): Biểu hiện qua sự lo lắng quá mức khi tách khỏi người thân yêu, thường gặp ở trẻ em.
- Sự làm thinh có chọn lọc (Selective Mutism): Một tình trạng ở trẻ em, nơi trẻ không nói trong các tình huống xã hội cụ thể dù có khả năng nói.
- Nỗi ám ảnh cụ thể (Specific Phobia): Nỗi sợ hãi mãnh liệt, phi lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
- Rối loạn lo âu xã hội (Social Anxiety Disorder – Chứng sợ xã hội): Nỗi sợ hãi hoặc lo lắng quá mức về việc bị người khác đánh giá tiêu cực trong các tình huống xã hội.
- Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder): Đặc trưng bởi các cơn hoảng loạn tái phát, không thể đoán trước, kèm theo lo lắng dai dẳng về việc có thêm các cơn hoảng loạn hoặc hậu quả của chúng.
- Chứng sợ đám đông (Agoraphobia): Nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về việc gặp khó khăn khi thoát khỏi một tình huống, hoặc không nhận được sự giúp đỡ khi có các triệu chứng giống như hoảng loạn hoặc các triệu chứng suy nhược khác.
- Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder): Lo lắng và bận tâm quá mức về nhiều sự kiện hoặc hoạt động khác nhau, kéo dài ít nhất 6 tháng.
- Rối loạn lo âu do thuốc hoặc chất gây ra (Substance/Medication-Induced Anxiety Disorder): Các triệu chứng lo âu là hậu quả của việc sử dụng hoặc cai một chất.
- Rối loạn lo âu do một tình trạng bệnh lý khác (Anxiety Disorder Due to Another Medical Condition): Các triệu chứng lo âu là hậu quả trực tiếp của một bệnh lý thực thể.
- Rối loạn lo âu được chỉ định khác (Other Specified Anxiety Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng lo âu đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn lo âu không xác định (Unspecified Anxiety Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Ám Ảnh Cưỡng Chế & Các Rối Loạn Liên Quan – Obsessive-Compulsive and Related Disorders
Nhóm rối loạn này bao gồm các tình trạng có đặc trưng là sự hiện diện của ám ảnh (obsessions) – những suy nghĩ, hình ảnh hoặc thôi thúc xâm nhập, không mong muốn và gây khó chịu – và/hoặc cưỡng chế (compulsions) – những hành vi lặp đi lặp lại hoặc hành vi tinh thần mà cá nhân cảm thấy buộc phải thực hiện để giảm bớt sự khó chịu hoặc ngăn ngừa một sự kiện đáng sợ.
Các rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quan bao gồm:
- Chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder – OCD): Đặc trưng bởi ám ảnh và/hoặc cưỡng chế lặp đi lặp lại.
- Rối loạn biến dạng cơ thể (Body Dysmorphic Disorder): Nỗi ám ảnh về một hoặc nhiều khuyết điểm ngoại hình được nhận thức, không thể nhận thấy hoặc chỉ hơi thấy được đối với người khác.
- Rối loạn tích trữ (Hoarding Disorder): Khó khăn kéo dài trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với tài sản, bất kể giá trị thực tế của chúng, dẫn đến sự tích tụ đồ đạc gây lộn xộn.
- Trichotillomania (Rối loạn nhổ tóc): Thôi thúc nhổ tóc hoặc lông của bản thân một cách lặp đi lặp lại.
- Rối loạn cào cấu da (Excoriation Disorder – Skin-Picking): Thôi thúc cào cấu da của bản thân một cách lặp đi lặp lại.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quan do thuốc hoặc chất gây ra (Substance/Medication-Induced Obsessive-Compulsive and Related Disorder): Các triệu chứng ám ảnh cưỡng chế là hậu quả của việc sử dụng hoặc cai một chất.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và có liên quan do một tình trạng bệnh lý khác (Obsessive-Compulsive and Related Disorder Due to Another Medical Condition): Các triệu chứng là hậu quả trực tiếp của một bệnh lý thực thể.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và có liên quan được chỉ định khác (Other Specified Obsessive-Compulsive and Related Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và liên quan không xác định (Unspecified Obsessive-Compulsive and Related Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Các Rối Loạn Liên Quan Đến Chấn Thương & Căng Thẳng – Trauma- and Stressor-Related Disorders
- Rối loạn phản ứng (Reactive Attachment Disorder): Ảnh hưởng đến trẻ em, biểu hiện qua việc khó khăn trong việc hình thành mối quan hệ gắn bó với người chăm sóc do sự thiếu thốn hoặc tổn thương trong giai đoạn đầu đời.
- Rối loạn tương tác xã hội bị ngăn cấm (Disinhibited Social Engagement Disorder): Đặc trưng bởi việc trẻ chủ động tiếp cận và tương tác với người lạ một cách không phù hợp, do thiếu sự gắn bó an toàn với người chăm sóc.
- Rối loạn căng thẳng sau chấn thương (Posttraumatic Stress Disorder – PTSD): Phát triển sau khi trải qua hoặc chứng kiến một sự kiện chấn thương, biểu hiện qua hồi tưởng, tránh né, thay đổi tiêu cực về nhận thức và tâm trạng, cùng với tăng kích động.
- Rối loạn căng thẳng cấp tính (Acute Stress Disorder): Tương tự PTSD nhưng các triệu chứng xuất hiện ngay sau chấn thương và kéo dài dưới một tháng.
- Rối loạn điều chỉnh (Adjustment Disorders): Các khó khăn về cảm xúc hoặc hành vi phát triển để đáp ứng với một yếu tố gây căng thẳng nhận biết được (ví dụ: mất việc, ly hôn), nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn của PTSD hoặc ASD.
- Rối loạn liên quan đến chấn thương và căng thẳng được chỉ định khác (Other Specified Trauma- and Stressor-Related Disorder): Dành cho các trường hợp có các đặc điểm của rối loạn này nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn liên quan đến chấn thương và căng thẳng không xác định (Unspecified Trauma- and Stressor-Related Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Phân Ly – Dissociative Disorders
Các rối loạn phân ly liên quan đến sự gián đoạn hoặc mất kết nối giữa các khía cạnh của ý thức, trí nhớ, bản sắc, cảm xúc, nhận thức, biểu hiện hành vi và nhận thức về môi trường xung quanh. Những cá nhân mắc chứng này có thể có những trải nghiệm không tự nguyện và gây suy giảm chức năng, như mất trí nhớ, cảm giác xa lạ với bản thân hoặc môi trường, hoặc có nhiều bản sắc khác nhau.
Nhóm rối loạn này bao gồm:
- Rối loạn đa nhân cách (Dissociative Identity Disorder): Đặc trưng bởi sự tồn tại của hai hoặc nhiều trạng thái nhân cách riêng biệt, có thể ảnh hưởng đến hành vi, ký ức và nhận thức.
- Mất trí nhớ phân ly (Dissociative Amnesia): Không thể nhớ lại thông tin cá nhân quan trọng, thường là do chấn thương hoặc căng thẳng, vượt quá mức quên thông thường.
- Rối loạn giải thể nhân cách/tri giác sai thực tại (Depersonalization/Derealization Disorder): Trải nghiệm cảm giác xa lạ, tách rời khỏi bản thân (giải thể nhân cách) hoặc môi trường xung quanh (tri giác sai thực tại) một cách dai dẳng hoặc tái diễn.
- Rối loạn phân ly được chỉ định khác (Other Specified Dissociative Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng phân ly đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn phân ly không xác định (Unspecified Dissociative Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Triệu Chứng Thực Thể Và Rối Loạn Liên Quan – Somatic Symptom and Related Disorders
- Rối loạn triệu chứng thực thể (Somatic Symptom Disorder): Đặc trưng bởi một hoặc nhiều triệu chứng thực thể gây khó chịu hoặc làm suy giảm đáng kể chức năng, kèm theo suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi quá mức liên quan đến các triệu chứng này.
- Rối loạn lo âu bệnh tật (Illness Anxiety Disorder): Nỗi sợ hãi hoặc lo lắng quá mức về việc mắc hoặc mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng, mặc dù có ít hoặc không có triệu chứng thực thể.
- Rối loạn chuyển đổi (Conversion Disorder – Rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng): Biểu hiện các triệu chứng thần kinh (vận động hoặc cảm giác) ảnh hưởng đến chức năng vận động tự chủ hoặc cảm giác, không thể giải thích bằng bệnh lý thần kinh hoặc y tế khác.
- Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến các tình trạng y tế khác (Psychological Factors Affecting Other Medical Conditions): Sự hiện diện của một tình trạng y tế thực thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố tâm lý hoặc hành vi.
- Rối loạn giả tượng (Factitious Disorder): Cá nhân cố tình tạo ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng thể chất hoặc tâm lý, với mục đích nhận vai trò bệnh nhân, mà không có lợi ích bên ngoài rõ ràng.
- Các rối loạn triệu chứng thực thể được chỉ định khác và Rối loạn liên quan (Other Specified Somatic Symptom and Related Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Các rối loạn triệu chứng thực thể không xác định và Rối loạn liên quan (Unspecified Somatic Symptom and Related Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Ăn Uống – Feeding and Eating Disorders
- Ăn bậy (Pica): Ăn các chất không phải thực phẩm một cách dai dẳng.
- Rối loạn nhai lại (Rumination Disorder): Thức ăn bị trào ngược thường xuyên và nhai lại.
- Rối loạn thu nạp thực phẩm hạn chế/né tránh (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder – ARFID): Ăn uống hạn chế hoặc né tránh thức ăn do đặc tính cảm giác, hậu quả tiêu cực hoặc thiếu hứng thú với việc ăn uống, dẫn đến suy dinh dưỡng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
- Biếng ăn tâm thần (Anorexia Nervosa): Đặc trưng bởi sự hạn chế lượng thức ăn dẫn đến cân nặng thấp một cách đáng kể, nỗi sợ hãi mãnh liệt về tăng cân và nhận thức sai lệch về hình ảnh cơ thể.
- Chứng ăn ói (Bulimia Nervosa): Bao gồm các giai đoạn ăn uống vô độ (ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn) và hành vi bù trừ không phù hợp (như nôn mửa, lạm dụng thuốc nhuận tràng).
- Rối loạn ăn uống vô độ (Binge Eating Disorder): Bao gồm các giai đoạn ăn uống vô độ tương tự chứng ăn ói, nhưng không có hành vi bù trừ không phù hợp.
- Rối loạn cho ăn hoặc ăn uống được chỉ định khác (Other Specified Feeding or Eating Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn ăn uống hoặc cho ăn không xác định (Unspecified Feeding or Eating Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Bài Tiết – Elimination Disorders
- Đái dầm (Enuresis): Tình trạng tái diễn việc tè dầm, có thể là không chủ ý hoặc cố ý.
- Són phân (Encopresis): Tình trạng tái diễn việc đi tiêu không tự chủ, có thể là không chủ ý hoặc cố ý.
- Rối loạn bài tiết được chỉ định khác (Other Specified Elimination Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn bài tiết không xác định (Unspecified Elimination Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Giấc Ngủ – Sleep-Wake Disorders
Nhóm rối loạn này liên quan đến các vấn đề về chất lượng, thời gian và sự đúng giờ của giấc ngủ, dẫn đến sự khó chịu và suy giảm chức năng ban ngày. Các rối loạn giấc ngủ thường đi kèm với các tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc thể chất khác.
Nhóm rối loạn này bao gồm:
- Rối loạn mất ngủ (Insomnia Disorder): Khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì giấc ngủ, hoặc cảm giác không hài lòng với chất lượng giấc ngủ, gây ra suy giảm chức năng ban ngày.
- Rối loạn ngủ nhiều (Hypersomnolence Disorder): Ngủ quá nhiều, bao gồm cả giấc ngủ ban ngày kéo dài hoặc khó thức dậy sau một giấc ngủ dài.
- Chứng ngủ rũ (Narcolepsy): Đặc trưng bởi cơn buồn ngủ đột ngột và không thể kiểm soát, có thể kèm theo các triệu chứng như mất trương lực cơ đột ngột (cataplexy), ảo giác khi ngủ và liệt khi ngủ.
- Nhóm rối loạn giấc ngủ liên quan đến thở (Breathing-Related Sleep Disorders): Bao gồm các tình trạng như ngưng thở khi ngủ, đặc trưng bởi các giai đoạn ngừng thở hoặc thở nông trong khi ngủ.
- Nhóm rối loạn nhịp sinh học giấc ngủ-thức (Circadian Rhythm Sleep-Wake Disorders): Các vấn đề về sự không phù hợp giữa chu kỳ giấc ngủ-thức mong muốn của cá nhân và chu kỳ ngủ-thức thực tế (ví dụ: hội chứng trễ pha giấc ngủ).
- Các rối loạn parasomnia (Parasomnias): Các hành vi hoặc trải nghiệm bất thường xảy ra trong khi ngủ, khi chìm vào giấc ngủ hoặc khi thức dậy (ví dụ: mộng du, nói mê khi ngủ, ác mộng).
- Rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ (Sleep-Related Movement Disorders): Các rối loạn như hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome) và rối loạn vận động chân định kỳ.
- Các rối loạn giấc ngủ-thức khác (Other Sleep-Wake Disorders): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn giấc ngủ-thức không xác định (Unspecified Sleep-Wake Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Chức Năng Tình Dục – Sexual Dysfunctions
- Rối loạn ham muốn tình dục ở nam giới (Male Hypoactive Sexual Desire Disorder): Giảm hoặc thiếu ham muốn tình dục một cách dai dẳng hoặc tái diễn.
- Rối loạn cương dương (Erectile Disorder): Khó khăn dai dẳng hoặc tái diễn trong việc đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ cho hoạt động tình dục.
- Rối loạn cực khoái ở nữ (Female Orgasmic Disorder): Sự chậm trễ, tần suất thấp hoặc không có cực khoái dai dẳng hoặc tái diễn, hoặc giảm cường độ cực khoái.
- Rối loạn đau vùng chậu/xâm nhập (Genito-Pelvic Pain/Penetration Disorder): Đau dai dẳng hoặc tái diễn trong quá trình giao hợp hoặc kích thích tình dục.
- Rối loạn ham muốn tình dục ở nữ giới (Female Sexual Interest/Arousal Disorder): Thiếu hoặc giảm đáng kể hứng thú hoặc kích thích tình dục.
- Xuất tinh sớm (Early Ejaculation): Xuất tinh liên tục hoặc tái diễn với sự kích thích tình dục tối thiểu, trước, trong hoặc ngay sau khi thâm nhập.
- Rối loạn chức năng tình dục do thuốc hoặc chất gây ra (Substance/Medication-Induced Sexual Dysfunction): Các triệu chứng rối loạn chức năng tình dục là hậu quả của việc sử dụng hoặc cai một chất.
- Rối loạn chức năng tình dục được chỉ định khác (Other Specified Sexual Dysfunction): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn chức năng tình dục không xác định (Unspecified Sexual Dysfunction): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Giới Tính – Gender Dysphoria
- Rối loạn giới tính (Gender Dysphoria): Biểu hiện qua sự khó chịu hoặc đau khổ đáng kể do sự không phù hợp giữa giới tính đã được chỉ định khi sinh và giới tính mà cá nhân cảm nhận hoặc thể hiện.
- Rối loạn về giới tính được chỉ định khác (Other Specified Gender Dysphoria): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn về giới tính không xác định (Unspecified Gender Dysphoria): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Gây Rối, Kiểm Soát Xung Động Và Rối Loạn Hành Vi – Disruptive, Impulse-Control, and Conduct Disorders
- Rối loạn thách thức chống đối (Oppositional Defiant Disorder – ODD): Biểu hiện qua hành vi chống đối, thách thức, không tuân thủ và thù địch với người có quyền lực.
- Rối loạn bùng phát gián đoạn (Intermittent Explosive Disorder): Các cơn giận dữ, hung hăng hoặc hành vi bạo lực đột ngột, không tương xứng với yếu tố kích thích.
- Rối loạn hành vi (Conduct Disorder): Một khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại và dai dẳng, trong đó các quyền cơ bản của người khác hoặc các quy tắc xã hội phù hợp với lứa tuổi bị vi phạm.
- Rối loạn nhân cách chống xã hội (Antisocial Personality Disorder): Đặc trưng bởi sự coi thường và vi phạm quyền của người khác, thường bắt đầu từ tuổi 15 và biểu hiện bằng hành vi phạm pháp, lừa dối, bốc đồng, hung hăng, thiếu trách nhiệm và thiếu hối hận.
- Chứng cuồng phóng hỏa (Pyromania): Thôi thúc cố tình và lặp đi lặp lại việc đốt lửa.
- Chứng ăn cắp vặt (Kleptomania): Thôi thúc cố tình và lặp đi lặp lại việc trộm cắp các vật dụng không cần thiết cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc vì giá trị tiền bạc.
- Rối loạn gây rối, kiểm soát xung và rối loạn hành vi được chỉ định khác (Other Specified Disruptive, Impulse-Control, and Conduct Disorder): Dành cho các trường hợp có triệu chứng đặc trưng nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Rối loạn gây rối, kiểm soát xung và rối loạn hành vi không xác định (Unspecified Disruptive, Impulse-Control, and Conduct Disorder): Sử dụng khi không đủ thông tin để chẩn đoán cụ thể.
Rối Loạn Liên Quan Đến Nghiện Và Chất Gây Nghiện – Substance-Related and Addictive Disorders
- Rối loạn liên quan đến chất (Substance-Related Disorders): Bao gồm các rối loạn do sử dụng 10 nhóm chất khác nhau (rượu, caffeine, cần sa, chất gây ảo giác, chất hít, opioid, thuốc an thần/gây ngủ/lo âu, chất kích thích, thuốc lá) và các chất khác. Đặc trưng bởi sự suy giảm kiểm soát sử dụng chất, hoạt động xã hội bị tổn hại, sử dụng chất trong các tình huống nguy hiểm và các tiêu chí dược lý.
- Rối loạn không liên quan đến chất (Nonsubstance-Related Disorders): Bao gồm các rối loạn hành vi gây nghiện khác, như nghiện cờ bạc (Gambling Disorder), đặc trưng bởi hành vi cờ bạc ngày càng tăng và gây hậu quả tiêu cực.
Rối Loạn Nhận Thức Thần Kinh – Neurocognitive Disorders
- Mê sảng (Delirium): Một tình trạng suy giảm nhận thức cấp tính, đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng về trạng thái tinh thần và sự chú ý, thường do một tình trạng y tế cấp tính.
- Rối loạn nhận thức thần kinh nặng và nhẹ (Major and Mild Neurocognitive Disorders): Đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể hoặc khiêm tốn về một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức (chú ý, chức năng điều hành, học tập và trí nhớ, ngôn ngữ, nhận thức cảm giác-vận động, hoặc nhận thức xã hội), thường do bệnh lý não tiến triển hoặc tổn thương não.
Rối Loạn Nhân Cách – Personality Disorders
- Rối loạn nhân cách là một khuôn mẫu dai dẳng, thiếu linh hoạt của trải nghiệm nội tâm và hành vi, khác biệt đáng kể so với kỳ vọng của văn hóa cá nhân, lan tỏa và cứng nhắc, bắt đầu từ tuổi vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, ổn định theo thời gian và dẫn đến đau khổ hoặc suy giảm chức năng. Các rối loạn này thường được nhóm lại dựa trên các đặc điểm chung:
- Nhóm A (Kỳ lạ hoặc lập dị): Rối loạn nhân cách hoang tưởng, Rối loạn nhân cách schizoid, Rối loạn nhân cách schizotypal.
- Nhóm B (Kịch tính, cảm xúc hoặc thất thường): Rối loạn nhân cách chống xã hội, Rối loạn nhân cách ranh giới, Rối loạn nhân cách kịch tính, Rối loạn nhân cách ái kỷ.
- Nhóm C (Lo lắng hoặc sợ hãi): Rối loạn nhân cách tránh né, Rối loạn nhân cách phụ thuộc, Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (khác với OCD).
- Rối loạn nhân cách khác (Other Personality Disorders): Dành cho các trường hợp có các đặc điểm của rối loạn nhân cách nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán của bất kỳ loại cụ thể nào.
Lệch Lạc Tình Dục – Paraphilic Disorders
- Các rối loạn lệch lạc tình dục liên quan đến các sở thích tình dục mãnh liệt và lặp đi lặp lại, thường liên quan đến các đối tượng, hoạt động hoặc tình huống phi điển hình, và có thể gây đau khổ hoặc suy giảm chức năng, hoặc gây hại cho người khác.
- Các rối loạn này bao gồm: Rối loạn thị dâm (Voyeuristic Disorder), Rối loạn phô dâm (Exhibitionistic Disorder), Rối loạn cọ xát (Frotteuristic Disorder), Rối loạn khổ dâm (Sexual Masochism Disorder), Rối loạn bạo dâm (Sexual Sadism Disorder), Rối loạn ấu dâm (Pedophilic Disorder), Rối loạn ái vật (Fetishistic Disorder), Loạn dục cải trang (Transvestic Disorder).
- Rối loạn Paraphilic được chỉ định khác (Other Specified Paraphilic Disorder) và Rối loạn Paraphilic không xác định (Unspecified Paraphilic Disorder) cũng được sử dụng khi cần thiết.
Other Mental Disorders
- Nhóm này bao gồm các rối loạn tâm thần không phù hợp với bất kỳ loại nào khác trong DSM-5, hoặc khi các tiêu chí chẩn đoán không được đáp ứng đầy đủ. Bao gồm các tình trạng như rối loạn tâm thần được chỉ định khác hoặc không xác định do tình trạng bệnh lý khác, hoặc các rối loạn tâm thần được chỉ định khác hoặc không xác định chung.
Nguồn: Dựa trên Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, Phiên bản thứ Năm (DSM-5).
Phân loại này dựa trên DSM-5 là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn về các rối loạn tâm lý. Hãy khám phá thêm các kiến thức chuyên sâu và các chủ đề liên quan khác trong chuyên mục Blog của chúng tôi.